U xơ cổ tử cung là dạng u xơ lành tính hiếm gặp, hình thành ngay tại vị trí cổ tử cung và có thể gây rối loạn kinh nguyệt, đau khi quan hệ hoặc ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Loại u này, dù không phổ biến, vẫn tiềm ẩn nhiều biến chứng nếu phát triển lớn hoặc không được theo dõi kịp thời. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và mức độ nguy hiểm giúp phụ nữ chủ động thăm khám sớm và bảo vệ sức khỏe sinh sản của mình.
U xơ cổ tử cung là gì?
Đây là những khối u cơ trơn lành tính (không phải ung thư) hình thành tại cổ tử cung - vị trí nối giữa âm đạo và buồng tử cung. Đây là dạng u xơ hiếm gặp nhất, chỉ chiếm khoảng 0,6% trong tổng số các trường hợp u xơ tử cung, nhưng vẫn có thể gây ra nhiều triệu chứng khó chịu hoặc ảnh hưởng tới sức khỏe sinh sản tùy theo kích thước và hướng phát triển của khối u.
Dựa vào vị trí, tình trạng này được phân loại thành u xơ ngoài cổ tử cung (phát triển dưới lớp thanh mạc - lớp màng bao phủ bề mặt cơ quan), và u xơ trong cổ tử cung - nằm sâu trong mô cổ tử cung. Việc phân loại này giúp bác sĩ đánh giá mức độ chèn ép, nguy cơ biến chứng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp.
Mặc dù là khối u lành tính, tình trạng này có thể gây ra nhiều tác hại như rối loạn kinh nguyệt, đau khi quan hệ, khó thụ thai hoặc cản trở quá trình sinh thường nếu u phát triển lớn. Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường và thăm khám kịp thời có vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe sinh sản của phụ nữ.

U cơ trơn cổ tử cung là dạng u xơ hiếm gặp nhất
Nguyên nhân gây bệnh
Đến nay, y học vẫn chưa xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy tình trạng này chịu ảnh hưởng bởi sự kết hợp của yếu tố nội tiết, di truyền, lối sống và cơ địa từng người. Những yếu tố dưới đây được xem là có vai trò quan trọng trong sự phát triển của khối u cơ trơn tại cổ tử cung.
1. Ảnh hưởng của hormone estrogen và progesterone
Estrogen và progesterone - hai hormone sinh dục nữ quan trọng - đóng vai trò điều hòa sự phát triển của niêm mạc tử cung và mô cơ trơn. Khi nồng độ hai hormone này duy trì ở mức cao hoặc mất cân bằng lâu dài, tế bào cơ trơn ở vùng tử cung sẽ tăng sinh mạnh hơn. Sự tăng sinh bất thường này tạo điều kiện cho khối u cơ trơn hình thành và phát triển. Đây được xem là một trong những cơ chế quan trọng nhất liên quan đến sự xuất hiện của u xơ cổ tử cung.
2. Yếu tố di truyền
Nhiều nghiên cứu cho thấy, phụ nữ có người thân trực hệ như mẹ hoặc chị em gái từng mắc u xơ tử cung có nguy cơ cao hơn xuất hiện u xơ tại cổ tử cung. Điều này gợi ý rằng đặc điểm di truyền có thể ảnh hưởng đến khả năng tăng sinh của tế bào cơ trơn và mức độ nhạy cảm của chúng với hormone. Vì vậy, di truyền được xem là một trong những yếu tố quan trọng góp phần hình thành u xơ ở nhóm phụ nữ có tiền sử gia đình mắc bệnh.
3. Thừa cân, béo phì và rối loạn chuyển hóa
Tình trạng thừa cân hoặc béo phì làm tăng lượng mô mỡ trong cơ thể, nơi có khả năng chuyển hóa và sản xuất estrogen. Khi nồng độ estrogen tăng cao kéo dài, mô cơ trơn trong tử cung và cổ tử cung dễ bị kích thích tăng sinh, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện u xơ. Bên cạnh đó, rối loạn chuyển hóa như đề kháng insulin cũng có thể làm thay đổi cân bằng nội tiết tố, gián tiếp thúc đẩy sự phát triển của các khối u cơ trơn.

Thừa cân béo phì có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh u cơ trơn cổ tử cung
4. Lối sống và yếu tố môi trường
Chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa, ít chất xơ, cùng với lối sống ít vận động có thể ảnh hưởng đến cân bằng hormone và quá trình chuyển hóa trong cơ thể. Ngoài ra, việc tiếp xúc lâu dài với các hóa chất gây rối loạn nội tiết (endocrine disruptors) có trong mỹ phẩm, nhựa, hoặc môi trường ô nhiễm có thể tác động tiêu cực đến hoạt động nội tiết và làm tăng khả năng hình thành u xơ.
5. Yếu tố cơ địa
Một số phụ nữ có cơ địa nhạy cảm hơn với sự tác động của hormone sinh dục, khiến mô cơ trơn dễ tăng sinh khi bị kích thích dù nồng độ hormone không quá cao. Điều này giải thích vì sao vẫn có những trường hợp xuất hiện u xơ dù không có yếu tố nguy cơ rõ ràng. Cơ địa nhạy cảm được xem là yếu tố mang tính cá nhân, khó dự đoán và khó kiểm soát.
Triệu chứng nhận biết
Tình trạng này có thể gây ra nhiều biểu hiện khác nhau tùy vào kích thước và vị trí khối u. Trong giai đoạn đầu, triệu chứng thường mờ nhạt và dễ bị nhầm với các rối loạn phụ khoa khác. Tuy nhiên, khi khối u lớn hơn hoặc nằm gần lỗ cổ tử cung, các dấu hiệu trở nên rõ rệt hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hằng ngày của phụ nữ. Các triệu chứng điển hình bao gồm:
1. Chảy máu âm đạo bất thường
Đây là triệu chứng phổ biến nhất ở phụ nữ mắc u cơ trơn cổ tử cung. Tình trạng chảy máu có thể xuất hiện dưới dạng rong kinh, kinh nguyệt kéo dài, chảy máu giữa kỳ hoặc ra máu sau quan hệ tình dục. Khi lượng máu mất quá nhiều hoặc kéo dài liên tục, bạn có thể bị thiếu máu với các biểu hiện như mệt mỏi, chóng mặt, da xanh và suy giảm sức chịu đựng. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy khối u đã tác động rõ rệt đến mạch máu và cấu trúc cổ tử cung, cần được thăm khám sớm để xử lý kịp thời.
2. Đau khi quan hệ tình dục
Khối u nằm ở hoặc gần lỗ cổ tử cung khiến khu vực này trở nên nhạy cảm hơn khi có tác động. Vì vậy, bạn có thể cảm thấy đau, khó chịu hoặc thậm chí chảy máu sau quan hệ tình dục. Tình trạng này kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến đời sống tình dục, mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống và tâm lý của bạn.
3. Triệu chứng đường tiết niệu
Trong một số trường hợp hiếm gặp, u xơ cổ tử cung có thể phát triển đủ lớn để chèn ép vào niệu đạo hoặc bàng quang. Khi đó, bạn có thể gặp khó khăn khi bắt đầu tiểu, dòng tiểu bị ngắt quãng hoặc xuất hiện tình trạng tiểu nhỏ giọt ở cuối bãi. Sự chèn ép này cũng làm cho bàng quang không được làm trống hoàn toàn, dẫn đến ứ đọng nước tiểu và tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu. Bạn có thể cảm thấy tiểu buốt, tiểu rát hoặc đau tức vùng bụng dưới.

Người mắc bệnh u xơ ở cổ tử cung có thể gặp khó khăn khi đi tiểu
4. Cảm giác nặng hoặc tức vùng hạ vị
Khi khối u phát triển lớn hơn, nó có thể gây cảm giác nặng, tức hoặc đau âm ỉ vùng bụng dưới. Đặc biệt, cảm giác này thường rõ rệt hơn khi bạn đứng lâu, đi lại nhiều hoặc trong kỳ kinh nguyệt. Đây là dấu hiệu cho thấy u đang tạo áp lực lên các cấu trúc lân cận và cần được theo dõi chặt chẽ để tránh biến chứng.
Đang lo lắng về các triệu chứng trên? Liên hệ hotline 1900 886648 để được bác sĩ Bệnh viện Đại học Phenikaa tư vấn miễn phí.
U xơ cổ tử cung có nguy hiểm không?
Mặc dù là khối u lành tính, tình trạng này vẫn có thể gây nguy hiểm nếu không được phát hiện và theo dõi đúng cách. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào kích thước, vị trí và tốc độ phát triển của khối u. Khi u lớn dần hoặc nằm sát lỗ cổ tử cung, nhiều biến chứng có thể xuất hiện và tác động rõ rệt đến sức khỏe sinh sản cũng như chất lượng sống.
Dưới đây là những biến chứng quan trọng bạn cần lưu ý:
1. Chảy máu kéo dài và thiếu máu
U xơ có thể làm tăng lượng máu kinh hoặc gây chảy máu âm đạo bất thường do ảnh hưởng đến mạch máu và cấu trúc cổ tử cung. Tình trạng chảy máu kéo dài khiến cơ thể mất sắt liên tục, dẫn đến thiếu máu với các biểu hiện như mệt mỏi, chóng mặt, da tái nhợt và giảm khả năng tập trung. Nếu không được điều trị kịp thời, thiếu máu mạn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe toàn thân và làm giảm chất lượng cuộc sống.
2. Ảnh hưởng đến khả năng mang thai
Khi u xơ nằm gần hoặc trong ống cổ tử cung, khối u có thể cản trở đường đi của tinh trùng, khiến quá trình thụ tinh trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, sự biến dạng cổ tử cung do u xơ cũng có thể gây bất lợi cho quá trình làm tổ của phôi, làm tăng nguy cơ sảy thai sớm. Những ảnh hưởng này khiến bạn gặp khó khăn trong hành trình mang thai, do đó cần được thăm khám sớm để đánh giá mức độ ảnh hưởng và có kế hoạch điều trị phù hợp.

U xơ cổ tử cung có thể làm ảnh hưởng đến khả năng mang thai
3. Tăng nguy cơ biến chứng trong thai kỳ và khi sinh
Đối với phụ nữ mang thai, u cơ trơn cổ tử cung có thể phát triển lớn hơn dưới tác động của hormone thai kỳ. Khối u lớn có thể chèn ép đường ra của thai nhi, gây khó khăn trong quá trình chuyển dạ và làm tăng khả năng phải sinh mổ. Một số trường hợp còn có nguy cơ đau bụng, xuất huyết hoặc sinh non nếu u phát triển nhanh. Vì vậy, việc theo dõi sát sao trong suốt thai kỳ là đặc biệt quan trọng.
4. Chèn ép cơ quan lân cận
Khi u xơ phát triển đến kích thước lớn, khối u có thể đè lên bàng quang hoặc niệu đạo, dẫn đến các triệu chứng như khó tiểu, tiểu ngắt quãng hoặc tiểu nhỏ giọt. Nếu nước tiểu bị ứ đọng kéo dài, nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu sẽ tăng lên, gây tiểu buốt, tiểu rát hoặc đau tức bụng dưới. Đây là biến chứng cần được xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến chức năng thận.
5. Ảnh hưởng đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống
Tình trạng này không chỉ gây rối loạn chu kỳ kinh, mà còn khiến bạn gặp khó khăn trong sinh hoạt hàng ngày. Đau khi quan hệ, cảm giác nặng bụng dưới, mệt mỏi do thiếu máu hoặc rối loạn tiểu tiện đều gây phiền toái và ảnh hưởng đến cả thể chất lẫn tinh thần. Nếu không điều trị, các triệu chứng này có xu hướng nặng dần theo thời gian.
U xơ cổ tử cung được chẩn đoán bằng cách nào?
Chẩn đoán u cơ trơn cổ tử cung thường bắt đầu từ thăm khám lâm sàng và được xác định rõ hơn nhờ các phương tiện chẩn đoán hình ảnh. Việc đánh giá đúng vị trí, kích thước và ảnh hưởng của khối u giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Dưới đây là các bước chẩn đoán thường được sử dụng.
1. Khám vùng chậu
Bác sĩ có thể phát hiện u ngay trong quá trình khám vùng chậu. Khi quan sát bằng mỏ vịt, bác sĩ có thể nhìn thấy khối u nếu nó nằm ở vị trí lộ rõ. Đồng thời, bằng thao tác một tay đưa vào âm đạo và tay còn lại đặt lên bụng, bác sĩ đánh giá kích thước và hình dạng của tử cung - cổ tử cung, từ đó nhận biết sự hiện diện của khối u. Đây là bước thăm khám đầu tiên và quan trọng, giúp định hướng chẩn đoán và quyết định các xét nghiệm cần thiết tiếp theo.
2. Siêu âm đầu dò âm đạo
Siêu âm đầu dò âm đạo là phương pháp quan trọng, giúp xác định rõ hình ảnh của khối u. Bác sĩ đưa đầu dò siêu âm vào âm đạo để quan sát trực tiếp cổ tử cung và tử cung, từ đó đánh giá vị trí, kích thước, số lượng khối u và mức độ chèn ép các cấu trúc lân cận. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi khối u nhỏ hoặc nằm sâu bên trong mô cổ tử cung mà khám lâm sàng khó phát hiện.

Siêu âm đầu dò âm đạo giúp quan sát trực tiếp cổ tử cung
3. Chụp cộng hưởng từ (MRI - Magnetic Resonance Imaging)
MRI được chỉ định khi cần hình ảnh chi tiết hơn, nhất là trong các trường hợp khối u lớn, phức tạp hoặc khi siêu âm chưa cung cấp đủ thông tin. Nhờ khả năng hiển thị mô mềm rõ nét, MRI giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí của u, ranh giới với các cơ quan lân cận và hỗ trợ lập kế hoạch điều trị, đặc biệt là phẫu thuật.
4. Xét nghiệm máu
Nếu bạn bị chảy máu âm đạo nhiều hoặc kéo dài, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra tình trạng thiếu máu. Việc đánh giá nồng độ hemoglobin và các chỉ số liên quan giúp xác định mức độ ảnh hưởng của u xơ lên sức khỏe tổng thể và quyết định hướng can thiệp phù hợp.
5. Xét nghiệm Pap (Papanicolaou) hoặc HPV
Mặc dù không dùng để phát hiện u xơ, xét nghiệm Pap hoặc HPV có vai trò quan trọng trong việc loại trừ tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư cổ tử cung. Với bất kỳ khối bất thường nào được phát hiện tại cổ tử cung, xét nghiệm tế bào học là bước cần thiết để đảm bảo chẩn đoán chính xác và tránh bỏ sót bệnh lý nguy hiểm.
6. Sinh thiết cổ tử cung (khi cần thiết)
Trong một số trường hợp hiếm gặp, bác sĩ có thể thực hiện sinh thiết để lấy mẫu mô cổ tử cung nhằm phân tích dưới kính hiển vi. Thủ thuật này giúp xác định bản chất của tổn thương và loại trừ khả năng ác tính nếu có dấu hiệu nghi ngờ. Sinh thiết thường chỉ được chỉ định khi kết quả thăm khám hoặc hình ảnh học chưa rõ ràng.
Hướng điều trị u cơ trơn cổ tử cung hiện nay
Việc điều trị u xơ cổ tử cung phụ thuộc vào kích thước khối u, vị trí, triệu chứng và mong muốn sinh sản của bạn. Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và bảo tồn chức năng sinh sản khi cần thiết. Các phương pháp hiện nay bao gồm theo dõi, điều trị nội khoa và can thiệp phẫu thuật.
1. Theo dõi định kỳ đối với u nhỏ và không triệu chứng
Ở những trường hợp u xơ có kích thước nhỏ và không gây ra bất kỳ triệu chứng nào, bác sĩ thường ưu tiên theo dõi thay vì can thiệp điều trị ngay. Bạn sẽ được hẹn tái khám và siêu âm định kỳ để đánh giá sự thay đổi về kích thước, vị trí cũng như mức độ ảnh hưởng của khối u theo thời gian.
Cách tiếp cận này giúp tránh các can thiệp không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo an toàn, đồng thời giúp bác sĩ kịp thời phát hiện khi u bắt đầu gây triệu chứng hoặc có dấu hiệu phát triển nhanh.
2. Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa không làm khối u biến mất hoàn toàn, nhưng có thể giảm đáng kể các triệu chứng mà u gây ra, đặc biệt là rong kinh, đau bụng và thiếu máu. Các thuốc điều hòa nội tiết có thể được sử dụng để làm giảm nồng độ estrogen - hormone thúc đẩy sự phát triển của u, từ đó giúp thu nhỏ kích thước u tạm thời hoặc giảm chảy máu trước phẫu thuật.
Ngoài ra, bác sĩ có thể kê thêm thuốc bổ sung sắt để cải thiện tình trạng thiếu máu nếu bạn bị mất máu kéo dài. Phương pháp này thích hợp với những trường hợp u nhỏ, triệu chứng nhẹ hoặc khi bạn chưa sẵn sàng can thiệp phẫu thuật.
3. Các thủ thuật bóc u xơ qua đường âm đạo
Đối với các khối u nằm ở vị trí thuận lợi tại cổ tử cung, bác sĩ có thể thực hiện bóc u xơ qua đường âm đạo. Thủ thuật này có mức độ xâm lấn thấp, ít đau và thời gian hồi phục nhanh, đồng thời vẫn đảm bảo bảo tồn tử cung. Phương pháp phù hợp cho những u có cuống hoặc nhô ra ngoài cổ tử cung, giúp loại bỏ u hiệu quả mà không cần phẫu thuật lớn.
4. Phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở khi u lớn hoặc phức tạp
Khi khối u phát triển lớn, nằm sâu trong mô cổ tử cung hoặc gây chèn ép rõ rệt lên bàng quang và niệu đạo, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Nội soi là lựa chọn ưu tiên vì vết mổ nhỏ, giảm đau sau mổ và phục hồi nhanh. Tuy nhiên, nếu u quá lớn hoặc vị trí phức tạp khiến nội soi khó tiếp cận, mổ mở có thể cần thiết để đảm bảo an toàn và loại bỏ u triệt để.
5. Cắt bỏ tử cung trong trường hợp đặc biệt
Ở những phụ nữ không còn mong muốn sinh con và có u cơ trơn cổ tử cung lớn, tái phát nhiều lần hoặc gây biến chứng nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật cắt tử cung. Đây là phương pháp điều trị triệt để, giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ tái phát u, nhưng chỉ được áp dụng khi các biện pháp khác không mang lại hiệu quả hoặc không phù hợp.

Phẫu thuật nội soi được áp dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa
Biện pháp phòng ngừa hiệu quả
Mặc dù là khối u lành tính và nguyên nhân hình thành chưa hoàn toàn rõ ràng nhưng các yếu tố nguy cơ gây bệnh có thể được kiểm soát thông qua lối sống khoa học. Việc chủ động phòng ngừa giúp giảm nguy cơ phát triển u xơ và hỗ trợ sức khỏe sinh sản tổng thể. Dưới đây là chi tiết các cách phòng ngừa mà bạn cần biết:
1. Duy trì cân nặng hợp lý
Giữ cân nặng ổn định giúp cơ thể hạn chế sản xuất estrogen dư thừa - yếu tố có thể thúc đẩy sự phát triển của các khối u cơ trơn ở cổ tử cung. Khi chỉ số BMI được duy trì trong ngưỡng khỏe mạnh, hormone sinh dục nữ có xu hướng cân bằng hơn, từ đó giảm nguy cơ hình thành u xơ. Kết hợp chế độ ăn lành mạnh và thói quen vận động thường xuyên là nền tảng quan trọng để kiểm soát cân nặng và bảo vệ sức khỏe sinh sản.
2. Tăng cường vận động thể chất
Bạn nên duy trì hoạt động thể chất thường xuyên để hỗ trợ tuần hoàn máu, ổn định nội tiết tố và giảm nguy cơ hình thành u xơ. Vận động còn giúp kiểm soát cân nặng và hạn chế tình trạng rối loạn hormone - yếu tố có thể kích thích mô cơ trơn phát triển quá mức. Những bài tập đơn giản như đi bộ nhanh, yoga, đạp xe hoặc bơi lội từ 30 phút mỗi ngày sẽ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe phụ khoa và góp phần phòng ngừa u hiệu quả.
3. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học
Chế độ dinh dưỡng cân bằng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều hòa hormone và giảm nguy cơ hình thành u. Bạn nên ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để giúp cơ thể chuyển hóa estrogen hiệu quả hơn.
Đồng thời, bạn cần hạn chế các món nhiều chất béo bão hòa hoặc chế biến sẵn, vì chúng có thể góp phần gây rối loạn nội tiết. Việc bổ sung thêm rau họ cải như bông cải xanh, súp lơ hoặc cải xoăn cũng được xem là có lợi cho sức khỏe phụ khoa nhờ tác dụng hỗ trợ cân bằng hormone tự nhiên.

Chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh giúp giảm nguy cơ hình thành u
4. Quản lý căng thẳng và lối sống lành mạnh
Căng thẳng kéo dài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của hệ nội tiết, làm hormone mất cân bằng và gián tiếp thúc đẩy sự phát triển của các khối u cơ trơn. Vì vậy, bạn nên chủ động kiểm soát stress thông qua các phương pháp thư giãn như thiền, hít thở sâu, yoga hoặc dành thời gian nghỉ ngơi hợp lý mỗi ngày.
Bên cạnh đó, xây dựng lối sống lành mạnh, hạn chế rượu bia, không hút thuốc và tránh tiếp xúc với các chất gây rối loạn nội tiết trong môi trường, cũng giúp bảo vệ sức khỏe phụ khoa và giảm nguy cơ hình thành u cơ trơn cổ tử cung.
5. Khám phụ khoa định kỳ
Khám phụ khoa định kỳ 3 - 6 tháng/lần là biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các bất thường tại cổ tử cung, bao gồm cả sự hình thành của u xơ. Thông qua thăm khám trực tiếp và siêu âm định kỳ, bác sĩ có thể theo dõi kích thước, vị trí của khối u và đánh giá mức độ ảnh hưởng của nó đến sức khỏe sinh sản.
Việc kiểm tra thường xuyên đặc biệt cần thiết đối với phụ nữ có yếu tố nguy cơ như rối loạn nội tiết, thừa cân hoặc tiền sử gia đình mắc u xơ. Phát hiện sớm giúp lựa chọn hướng xử trí phù hợp trước khi khối u phát triển lớn hoặc gây biến chứng.

Bạn nên đi thăm khám phụ khoa định kỳ để phát hiện và điều trị sớm các bất thường
Khi nào phụ nữ cần đi khám ngay?
Bạn cần đi khám ngay nếu xuất hiện một trong những triệu chứng dưới đây:
- Chảy máu âm đạo nhiều, kéo dài hoặc ra máu bất thường giữa chu kỳ.
- Đau vùng bụng dưới tăng dần, đau lan xuống lưng hoặc đau kéo dài không rõ nguyên nhân.
- Đau hoặc chảy máu sau quan hệ tình dục.
- Khí hư ra nhiều, có mùi bất thường hoặc thay đổi màu sắc.
- Khó tiểu, tiểu ngắt quãng hoặc đau rát khi đi tiểu, nghi ngờ u chèn ép đường tiết niệu.
- Cảm giác nặng vùng hạ vị, đầy tức bụng kéo dài.
- Khó thụ thai hoặc sảy thai lặp lại.
- Các triệu chứng mệt mỏi, choáng váng do thiếu máu.
Kết luận
U xơ cổ tử cung là một dạng u lành tính nhưng vẫn có thể gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe phụ khoa và khả năng sinh sản nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng, thăm khám định kỳ và chủ động điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh. Khi xuất hiện những dấu hiệu bất thường như chảy máu âm đạo kéo dài, đau khi quan hệ hoặc rối loạn tiểu tiện, bạn nên đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều trị phù hợp. Chủ động theo dõi và chăm sóc sức khỏe sẽ giúp hạn chế biến chứng và bảo vệ tốt chức năng sinh sản trước tình trạng u cơ trơn cổ tử cung.
Nếu bạn gặp các triệu chứng nghi ngờ u cơ trơn cổ tử cung hoặc cần được tư vấn chuyên sâu, hãy đến khám tại Bệnh viện Đại học Phenikaa. Với đội ngũ bác sĩ Sản Phụ khoa giàu kinh nghiệm, hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại và quy trình chăm sóc toàn diện, bệnh viện luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trong việc phát hiện sớm và điều trị hiệu quả các bệnh lý phụ khoa. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn miễn phí 24/7.






